Wisla Pulawy
Ba Lan
Wisla Pulawy Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Wisla Pulawy ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong II Liga
Wisla Pulawy ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Wisla Pulawy là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt II Liga
Wisla Pulawy không ghi được bàn trong 33% tại II Liga
Bàn thua
Wisla Pulawy để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại II Liga
Wisla Pulawy để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Wisla Pulawy đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại II Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wisla Pulawy đã tham gia trong II Liga
Wisla Pulawy tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Wisla Pulawy tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Wisla Pulawy tại II Liga
CDG thống kê
Wisla Pulawy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại II Liga
Wisla Pulawy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại II Liga
Wisla Pulawy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại II Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Wisla Pulawy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Wisla Pulawy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Wisla Pulawy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Wisla Pulawy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Wisla Pulawy chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Wisla Pulawy chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Wisla Pulawy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong II Liga
Trong hiệp một, Wisla Pulawy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong II Liga
Trong hiệp hai, Wisla Pulawy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong II Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Wisla Pulawy thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Wisla Pulawy có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Wisla Pulawy thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Wisla Pulawy có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Wisla Pulawy thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Wisla Pulawy có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Phạt Góc Thống Kê
Wisla Pulawy thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Wisla Pulawy có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Wisla Pulawy thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Wisla Pulawy có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Wisla Pulawy thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Wisla Pulawy có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Wisla Pulawy Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 30 | 6 | 4 | 100:31 | 69 | 96 | |
| 2 | 40 | 22 | 7 | 11 | 77:44 | 33 | 73 | |
| 3 | 40 | 22 | 7 | 11 | 70:45 | 25 | 73 | |
| 4 | 40 | 21 | 10 | 9 | 62:37 | 25 | 73 | |
| 5 | 40 | 20 | 10 | 10 | 88:40 | 48 | 70 | |
| 6 | 40 | 20 | 10 | 10 | 75:45 | 30 | 70 | |
| 7 | 40 | 18 | 11 | 11 | 58:49 | 9 | 65 | |
| 8 | 40 | 18 | 8 | 14 | 74:58 | 16 | 62 | |
| 9 | 40 | 19 | 4 | 17 | 63:50 | 13 | 61 | |
| 10 | 40 | 17 | 8 | 15 | 59:52 | 7 | 59 | |
| 11 | 40 | 15 | 9 | 16 | 56:49 | 7 | 54 | |
| 12 | 40 | 15 | 9 | 16 | 53:62 | -9 | 54 | |
| 13 | 40 | 14 | 10 | 16 | 57:62 | -5 | 52 | |
| 14 | 40 | 14 | 6 | 20 | 60:84 | -24 | 48 | |
| 15 | 40 | 14 | 5 | 21 | 58:71 | -13 | 47 | |
| 16 | 40 | 11 | 13 | 16 | 46:48 | -2 | 46 | |
| 17 | 40 | 13 | 7 | 20 | 53:81 | -28 | 46 | |
| 18 | 40 | 10 | 12 | 18 | 51:58 | -7 | 42 | |
| 19 | 40 | 12 | 6 | 22 | 50:78 | -28 | 42 | |
| 20 | 40 | 7 | 7 | 26 | 48:109 | -61 | 28 | |
| 21 | 40 | 3 | 5 | 32 | 35:140 | -105 | 14 |
- Promotion
- Relegation
Wisla Pulawy Biệt đội
No data for selected season